Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tường lửa" (1)
tường lửa

Tiếng Anh
Danh từfirewall
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
A firewall protects the computer from viruses.
Từ liên quan "tường lửa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tường lửa" (1)
Tường lửa bảo vệ máy tính khỏi virus.
A firewall protects the computer from viruses.
